Mã ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD Đô La Mỹ 25,207.00 25,237.00 25,457.00
EUR EURO 26,938.18 27,210.28 28,415.26
CNY NDT 3,422.62 3,457.19 3,568.65
SGD Đô Sing 18,433.09 18,619.29 19,216.63
JPY Yên Nhật 155.88 157.46 164.99
GBP Bảng Anh 32,094.34 32,418.52 33,458.58
AUD Đô Úc 16,756.92 16,926.18 17,469.21
RUB Rúp Nga - 276.66 306.26
HKD Đô La HK 3,168.56 3,200.57 3,303.25
DKK Krone Đan Mạch - 3,637.21 3,776.49
INR Rúp Ấn Độ - 302.98 315.10
KRW Won 15.88 17.64 19.24
KWD Dinar Kuwait - 82,845.77 86,157.92
MYR Ringgit - 5,376.64 5,493.91
NOK Krone Na Uy - 2,310.92 2,409.04
SAR Riyal Ả Rập Saudi - 6,748.09 7,017.88
SEK Krona Thụy Điển - 2,352.11 2,451.98
THB Thái Bath 618.84 687.60 713.93
Cập nhật lúc 23:54:02 15/07/2024